Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cơ cấu" (1)

cơ cấu
phát
Tiếng Anh Danh từstructure, system
Từ vựng của tôi
cơ cấu doanh nghiệp
Company structure

swap_horiz Từ liên quan "cơ cấu" (3)

cơ cấu dân số
phát
Tiếng Anh Danh từpopulation composition
Từ vựng của tôi
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
It's a golden demographic period in Vietnam
cơ cấu kinh tế
phát
Tiếng Anh Danh từeconomic structure
Từ vựng của tôi
cơ cấu sản phẩm
Tiếng Anh Cụm từProduct structure, product mix
Từ vựng của tôi
Cơ cấu sản phẩm nhà ở còn thiên về sở hữu.
The housing product structure still leans towards ownership.

format_quote Cụm từ "cơ cấu" (6)

Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
It's a golden demographic period in Vietnam
Nếu có câu hỏi, hãy thoải mái hỏi tôi
If you have any questions, feel free to ask me
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
There is an emergency staircase at the back.
cơ cấu doanh nghiệp
Company structure
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
Civilian infrastructure, including bridges and power plants, would be devastated.
Cơ cấu sản phẩm nhà ở còn thiên về sở hữu.
The housing product structure still leans towards ownership.